| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4323
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | 1547 | |||
|
4325
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4326
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4327
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4328
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4329
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4331
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4332
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1566 | 1628 | |||
|
4333
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4335
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2009 | - | 1528 | 1586 | |||
|
4337
|
|
Nguyễn Diệp Gia Khánh | Nữ | 2014 | - | 1587 | - | w | ||
|
4338
|
|
Phan Nhật Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4339
|
|
Nguyễn Thái Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Huỳnh Lê Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||