| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4302
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1602 | |||
|
4303
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | 1522 | w | ||
|
4304
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4305
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4306
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4307
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4308
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4309
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4310
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4311
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4312
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4313
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4314
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4315
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4316
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | 1752 | w | ||
|
4317
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4318
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4319
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4320
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||