| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Ngô Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4282
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4283
|
|
Nguyễn Trần Quang Minh | Nam | 1981 | - | 2007 | 1946 | |||
|
4284
|
|
Nguyễn Huy Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4285
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 2016 | - | 1458 | - | w | ||
|
4286
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4287
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4288
|
|
Hà Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4289
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2007 | - | 1718 | - | |||
|
4290
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4291
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4292
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4293
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4294
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4295
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4296
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4297
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4298
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4299
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4300
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||