| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4261
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4262
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4263
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4264
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4265
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4266
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||
|
4267
|
|
Đỗ Khánh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4268
|
|
Hà Đỗ Thành An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4269
|
|
Bùi Anh Khôi | Nam | 2012 | - | 1540 | - | |||
|
4270
|
|
Lê Tử Văn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4271
|
|
Lê Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2017 | - | 1409 | 1507 | |||
|
4272
|
|
Luyện Ngọc Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4273
|
|
Lê Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4274
|
|
Bùi Hải Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4275
|
|
Võ Nguyễn Bảo Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4276
|
|
Vũ Hoàng Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4277
|
|
Nguyễn Văn Tiến Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4278
|
|
Trần Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4279
|
|
Lê Thị Thúy Hằng | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4280
|
|
Phạm Lê Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||