| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4242
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4243
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4245
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4246
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4247
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4248
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 2016 | - | 1699 | 1537 | |||
|
4249
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4250
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4251
|
|
Đào Nhật Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Vũ Mạnh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4253
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1453 | |||
|
4254
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4256
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4257
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4258
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4259
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4260
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |