| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4202
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4203
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4204
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1613 | |||
|
4206
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4207
|
|
Truong Luong Khiet Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4208
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4209
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4211
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4213
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4215
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4216
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4217
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1499 | - | w | ||
|
4218
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4219
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4220
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||