DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
421 FIDE 12439100 Nguyễn Công Khôn Nam 20-04-1997 1884 1825 - i
422 FIDE 12415871 Phạm Anh Kiên Nam 23-01-2008 1884 1801 1898 i
423 FIDE 12403601 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 20-08-1995 NA 1884 - - wi
424 FIDE 12430854 Hoàng Minh Hiếu Nam 25-02-2014 1883 1936 1834
425 FIDE 12403296 Vũ Hoàng Lan Nữ 21-08-1998 WCM 1883 1846 1858 wi
426 FIDE 12451681 Nguyễn Thị Thảo Nữ 08-06-2005 1883 1602 1515 w
427 FIDE 12400483 Phạm Quang Hưng Nam 07-09-1998 1883 1880 - i
428 FIDE 12417572 Lê Ngọc Hiếu Nam 08-07-2004 NA 1882 1788 1875
429 FIDE 12432024 Vũ Gia Bảo Nam 10-12-2010 1882 1990 2007
430 FIDE 12432580 Bùi Minh Quân Nam 10-07-2012 1882 1830 1902
431 FIDE 12403911 Ngụy Minh Nghĩa Nam 25-06-1996 1882 - - i
432 FIDE 12403156 Phan Nguyễn Hà Như Nữ 07-04-2000 NA 1882 1753 1738 w
433 FIDE 12404799 Nguyễn Văn Tài Nam 16-09-2002 1880 - - i
434 FIDE 12408190 Nguyễn Quang Trung Nam 29-06-2002 1878 1870 1899 i
435 FIDE 12440310 Lê Quốc Huy Nam 27-03-2004 1878 1868 1641
436 FIDE 12402362 Vương Thị Quỳnh Hương Nữ 05-02-1995 WCM 1877 - - wi
437 FIDE 12400629 Vũ Thị Diệu Ái Nữ 14-07-1998 WFM 1877 1884 1864 w
438 FIDE 12442437 Đặng Thái Vũ Nam 17-08-2010 1873 1893 1898
439 FIDE 12493775 Hà Thị Minh Thư Nữ 22-10-2002 1873 - - w
440 FIDE 12411868 Thái Ngọc Tường Minh Nữ 02-04-2007 WFM 1873 1808 1766 w