| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4182
|
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4183
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4184
|
|
Hồ Ngọc Yến Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4185
|
|
Dương Văn Tính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4186
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4187
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4188
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4189
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4190
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4191
|
|
Nguyễn Huy Trí Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4192
|
|
Tô Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4193
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4194
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4195
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | 1550 | w | ||
|
4196
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4197
|
|
Phạm Nguyễn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4198
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4199
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4200
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||