| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4182
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4183
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4184
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4185
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4186
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4187
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4188
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4189
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4190
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4191
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4192
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4193
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4194
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4195
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4196
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
4197
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4198
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4199
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4200
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||