| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4161
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1543 | 1466 | |||
|
4162
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4163
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4164
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4165
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4166
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4167
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4168
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4169
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4170
|
|
Trần Công Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4171
|
|
Trương Thanh Lâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4172
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4173
|
|
Phạm Hoàng Ngọc Diệp | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4174
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4175
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4176
|
|
Phạm Nguyễn Gia Bình | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4177
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4178
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4179
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4180
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||