| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4142
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4143
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
4144
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4145
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4146
|
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4147
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4148
|
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4149
|
|
Tô Thu Phương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4150
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4151
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4152
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4153
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4156
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4157
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4158
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4159
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4160
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||