| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4142
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4143
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4144
|
|
Đặng Minh Kỳ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4145
|
|
Phạm Vinh Quang | Nam | 2016 | - | 1462 | - | |||
|
4146
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
4147
|
|
Lê Trần Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4148
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4149
|
|
Phạm Thành Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4150
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
4151
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4152
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4155
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4156
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
4157
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4158
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4159
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4160
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||