| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4142
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4143
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4144
|
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4145
|
|
Do Van Thanh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4146
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4147
|
|
Trần Đức Long | Nam | 2000 | NA | - | 1655 | - | ||
|
4148
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4149
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4150
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
4151
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4152
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Lê Thiên Phát | Nam | 2016 | - | 1486 | 1402 | |||
|
4156
|
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
4157
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4158
|
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4159
|
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
4160
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2000 | - | - | - | |||