| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4121
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4122
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4123
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4124
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
4125
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4126
|
|
Dương Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4127
|
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4128
|
|
Mã Văn Sáng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4129
|
|
Nguyễn Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | - | - | 1618 | |||
|
4130
|
|
Đỗ Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4131
|
|
Bạch Lê Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4132
|
|
Nguyễn Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1541 | |||
|
4133
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4134
|
|
Lục Văn Tân Tiến | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
4135
|
|
Huỳnh Nguyên Quang Liam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4136
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4137
|
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4138
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
4139
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4140
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||