| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Đặng Lê Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4106
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Bùi Gia Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4108
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Trần Hoàng Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4111
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4117
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4119
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4120
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||