| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Tạ Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Bùi Trung Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4106
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Phạm Thế Dao | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4108
|
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1505 | - | w | ||
|
4109
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Nguyễn Trần Minh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4111
|
|
Lê Xuân Vịnh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phước | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Nguyễn Thế Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4115
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2010 | - | 1598 | 1480 | |||
|
4116
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4117
|
|
Trần Hữu Trần Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Trần Ngọc Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | 1453 | |||
|
4119
|
|
Phan Tấn Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4120
|
|
Nguyễn Hữu Ngô Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||