DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4081 FIDE 12443450 Nguyễn Tuấn Hùng Nam 2016 - - -
4082 FIDE 12445754 Nguyễn Thụy Khánh My Nữ 2012 - - - w
4083 FIDE 12448826 Nguyễn Minh Tùng Nam 2015 - - 1559
4084 FIDE 12450618 Trần Hoàng Phú Nam 2009 - 1570 -
4085 FIDE 12457019 Hồ Minh Khang Nam 2014 - - -
4086 FIDE 12457787 Đặng Trí Dũng Nam 2014 - - -
4087 FIDE 561000507 Trần Ngọc Huy Nam 2014 - - -
4088 FIDE 561005371 Trịnh Nguyễn Hồng Ân Nữ 2017 - - - w
4089 FIDE 12405051 Mai Thiên Bình Nam 2003 - - -
4090 FIDE 561008443 Nguyễn Ngọc An Nhiên Nữ 2019 - - - w
4091 FIDE 12472123 Kiều Diệp Bối Nữ 2016 - - - w
4092 FIDE 561008699 Trương Khánh Hùng Nam 2012 - - -
4093 FIDE 12472379 Phan Nhật Minh Nam 2013 - - 1619
4094 FIDE 561010235 Hoàng Kim Chi Nữ 2018 - - - w
4095 FIDE 12408379 Nguyễn Đăng Hải Nam 2000 - - -
4096 FIDE 12408891 Trương Ngô Minh Hạnh Nữ 2004 - - - w
4097 FIDE 12475963 Lê Gia Hưng Phát Nam 2016 - - -
4098 FIDE 12410683 Nguyễn Đình Bảo Trân Nữ 1998 - - - w
4099 FIDE 561013307 Nguyễn Ngọc Khánh Nhân Nam 2018 - - -
4100 FIDE 12413755 Phạm Nguyễn Phúc Chánh Nam 1998 - - -