| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Trần Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4062
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4063
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4064
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1445 | 1451 | |||
|
4065
|
|
Nguyễn Tân Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4066
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
4069
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4070
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4071
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4072
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4073
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4074
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4075
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4076
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4078
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4079
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4080
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||