| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Đặng Minh Kỳ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Phạm Vinh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
4024
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
4026
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4027
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4030
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
4032
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4034
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4038
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | 1521 | |||
|
4040
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||