| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4024
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4028
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1457 | - | w | ||
|
4029
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1575 | |||
|
4030
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2011 | - | 1573 | - | |||
|
4032
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4034
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4035
|
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Do Van Thanh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4038
|
|
Trần Đức Long | Nam | 2000 | NA | - | 1655 | - | ||
|
4039
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4040
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||