| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4002
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | 1431 | - | w | ||
|
4003
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4004
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4005
|
|
Đặng Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Đặng Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4007
|
|
Trần Xuân Phát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4008
|
|
Nguyễn Lê Minh Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Dương Thanh Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4011
|
|
Nguyễn Vũ Thạnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4012
|
|
Nguyễn Khương Ngọc An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4013
|
|
Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4014
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4015
|
|
Giản Văn Bình | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
4016
|
|
Phạm Vũ Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4017
|
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4019
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4020
|
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 2010 | - | - | - | |||