| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
4002
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4003
|
|
Dương Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4004
|
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Mã Văn Sáng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Nguyễn Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | - | - | 1618 | |||
|
4007
|
|
Đỗ Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4008
|
|
Bạch Lê Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Nguyễn Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1541 | |||
|
4010
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4011
|
|
Lục Văn Tân Tiến | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
4012
|
|
Huỳnh Nguyên Quang Liam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4013
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4015
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
4016
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4017
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4019
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4020
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||