| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3981
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3982
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3983
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
3984
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3985
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3986
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1457 | 1437 | |||
|
3987
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3988
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3989
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3990
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3991
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1637 | 1570 | |||
|
3992
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1540 | 1516 | |||
|
3993
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3994
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3995
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3996
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3997
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
3998
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3999
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4000
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||