| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Trương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3922
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Lê Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3924
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3925
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | - | - | - | ||||
|
3926
|
|
Lê Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | 1428 | 1476 | w | ||
|
3927
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 2010 | - | - | 1606 | |||
|
3928
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3931
|
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Trần Lê Châu | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | 1573 | |||
|
3934
|
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3937
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3939
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||