| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3922
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
3924
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3925
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3926
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3927
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Lê Thiên Phát | Nam | 2016 | - | 1486 | 1402 | |||
|
3929
|
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
3930
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3931
|
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3934
|
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Lê Danh Đức Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3937
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Vũ Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
3939
|
|
Hoàng Bảo Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Bùi Tuấn Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||