| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
3902
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | 1827 | |||
|
3903
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3906
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
3907
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3908
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1614 | - | |||
|
3909
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Đình | Nam | 2009 | - | 1647 | 1550 | |||
|
3910
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3912
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3913
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3914
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3915
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3916
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3917
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3919
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3920
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||