| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Vũ Phong | Nam | 2010 | - | 1433 | 1515 | |||
|
3902
|
|
Trần Thiên Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3903
|
|
Mai Thiên An | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3906
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3907
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3908
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3909
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 1997 | NA | - | 1510 | - | w | |
|
3910
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Nguyễn Văn Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3912
|
|
Lê Công Tâm | Nam | 2010 | - | 1683 | - | |||
|
3913
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3914
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1640 | |||
|
3915
|
|
Trần Minh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3916
|
|
Lương Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3917
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Ngô Khánh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3919
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3920
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||