| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3861
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3862
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3863
|
|
Nguyễn Quang Him | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3864
|
|
Ngô Mạnh Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3865
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3866
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3867
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1419 | 1547 | |||
|
3868
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3869
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
3870
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3871
|
|
Ngô Thư Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3872
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3873
|
|
Thái Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3874
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3875
|
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 1997 | - | - | 1602 | |||
|
3876
|
|
Trần Phát Tài | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3877
|
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | 1514 | 1714 | |||
|
3878
|
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3879
|
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3880
|
|
Vy Hòa An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||