| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3861
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3862
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
3863
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3864
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3865
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | 1423 | |||
|
3866
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3867
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3868
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3869
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3870
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1589 | 1605 | |||
|
3871
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1586 | 1444 | |||
|
3872
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3873
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3874
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3875
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3876
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
3877
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3878
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3879
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3880
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||