DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3841 FIDE 12460850 Cao Nguyên Thái Bảo Nam 2008 - - -
3842 FIDE 12463922 Lê Phạm Anh Thư Nữ 2016 - - - w
3843 FIDE 12468274 Trần Hoàng Vinh Nam 2018 - - 1489
3844 FIDE 561006130 Vũ Lê Minh Châu Nữ 2015 - - - w
3845 FIDE 561006386 Vũ Tuấn Minh Nam 2017 - - -
3846 FIDE 12470066 Nguyễn Đình Khánh Duy Nam 2016 - - -
3847 FIDE 12406066 Nguyễn Duy Anh Nam 1997 - - -
3848 FIDE 561009202 Trương Thanh Phong Nam 2004 - - 1474
3849 FIDE 561009458 Trương Đăng Huy Nam 2013 - 1474 -
3850 FIDE 12473138 Nguyễn Đức Trí Thành Nam 2014 - - -
3851 FIDE 561009970 Vũ Tiến Tài Nam - - -
3852 FIDE 12473650 Võ Ngọc Đạt Hưng Nam 2013 - - -
3853 FIDE 12409138 Giang Tuyết Đào Nữ 2001 - - - w
3854 FIDE 12409650 Phạm Thị Tuyết Vân Nam 1974 DI - - -
3855 FIDE 561011762 Hồ Trần Bảo Ngọc Nữ 2008 - 1633 - w
3856 FIDE 561012530 Trần Ngọc Đăng Duy Nam 2019 - - -
3857 FIDE 12411442 Đặng Lê Việt Cương Nam 2003 - - -
3858 FIDE 12476978 Chu Mạnh Đạt Nam 2011 - - -
3859 FIDE 12411698 Trương Nguyễn Anh Tài Nam 2004 - - -
3860 FIDE 12412210 Hồ Duy Khánh Nam 1999 - - -