| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3841
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3842
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3843
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1489 | |||
|
3844
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3845
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3846
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3847
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3848
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||
|
3849
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | 1474 | - | |||
|
3850
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3851
|
|
Vũ Tiến Tài | Nam | - | - | - | ||||
|
3852
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3853
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3854
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
3855
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | 1633 | - | w | ||
|
3856
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3857
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3858
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3859
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3860
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||