| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3841
|
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3842
|
|
Đặng Trần Hương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3843
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 2015 | - | 1558 | 1430 | w | ||
|
3844
|
|
Đoàn Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3845
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3846
|
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3847
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
3848
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3849
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3850
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3851
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3852
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3853
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3854
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3855
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3856
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3857
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3858
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3859
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3860
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||