DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3821 FIDE 12482609 Nguyễn Lê Anh Quân Nam 2014 - - -
3822 FIDE 12418609 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 - - -
3823 FIDE 12420913 Lương Kiến An Nam 2010 - 1512 1645
3824 FIDE 12487473 Nguyễn Hoàng Long Thịnh Nam 2016 - - -
3825 FIDE 12422193 Long Hải Yến Nữ 1983 - - - w
3826 FIDE 12425265 Nguyễn Duy Phong Nam 2013 - - -
3827 FIDE 12492337 Phạm Ngọc Diệp Nữ 2019 - - - w
3828 FIDE 12428337 Mã Đức Trường Nam 1986 - - -
3829 FIDE 12495409 Nguyễn Khắc Thiên Phú Nam 2014 - - -
3830 FIDE 12430129 Âu Linh Lâm Nữ 2010 - - - w
3831 FIDE 12495921 Nguyễn Minh Thiện Nam 2011 - - -
3832 FIDE 12430897 Nguyễn Đạt Xuân Vinh Nam 1991 - 1737 1587
3833 FIDE 12433713 Ngô Minh Trí Nam 2010 - - -
3834 FIDE 12438065 Tôn Nữ Khánh Ngọc Nữ 2013 - - - w
3835 FIDE 12443441 Phạm Thành Nghĩa Nam 1982 - - -
3836 FIDE 12446513 Nguyễn Võ Bảo Nam Nam 2015 - - -
3837 FIDE 12453170 Tào Ngọc Tâm Nữ 2013 - - - w
3838 FIDE 12455474 Võ Hoàng Minh Nam 2014 - - -
3839 FIDE 12458546 Đỗ Đức Tâm Nam 1983 - - -
3840 FIDE 12460338 Nguyễn Khắc Đức Hoàng Nam 2016 - - -