| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3822
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
3824
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3825
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
3826
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3827
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3828
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3829
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3830
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3831
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3832
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3833
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3834
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3835
|
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3836
|
|
Trịnh Ngọc Thu Thảo | Nữ | 2014 | - | 1454 | 1456 | w | ||
|
3837
|
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3838
|
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3839
|
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3840
|
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 2011 | - | 1498 | 1466 | |||