| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3822
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1512 | 1645 | |||
|
3824
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3825
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
3826
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3827
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3828
|
|
Mã Đức Trường | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3829
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3830
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3831
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3832
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3833
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3835
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
3836
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3838
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3839
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3840
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||