| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
381
|
|
Nguyễn Như Tuấn Long | Nam | 2007 | 1906 | 1561 | 1640 | |||
|
382
|
|
Đặng Tuấn Linh | Nam | 2005 | 1904 | 1732 | 1695 | i | ||
|
383
|
|
Lê Thanh Thảo | Nữ | 1993 | WFM | 1903 | - | - | wi | |
|
384
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2005 | 1903 | 1822 | 1895 | |||
|
385
|
|
Trần Lê Tú Uyên | Nữ | 1990 | 1903 | - | - | wi | ||
|
386
|
|
Trần Nguyễn Công Phúc | Nam | 2002 | NA | 1902 | - | 1644 | ||
|
387
|
|
Lê Thị Hoa | Nữ | 1992 | 1902 | - | - | wi | ||
|
388
|
|
Nguyễn Thị Thảo Linh | Nữ | 1993 | 1902 | - | - | wi | ||
|
389
|
|
Nguyễn Trọng Hùng | Nam | 1994 | 1901 | 2025 | 1932 | i | ||
|
390
|
|
Bùi Nhật Tân | Nam | 2002 | 1901 | 2006 | 1950 | |||
|
391
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2005 | 1900 | 1705 | 1743 | i | ||
|
392
|
|
Bùi Quang Vũ | Nam | 1983 | 1899 | - | - | i | ||
|
393
|
|
Lê Minh Diễm Thùy | Nữ | 1982 | NA | 1898 | 1656 | 1772 | w | |
|
394
|
|
Nguyễn Nhật Huy | Nam | 2012 | 1898 | - | - | i | ||
|
395
|
|
Trần Thị Hồng Phấn | Nữ | 2002 | WFM | 1897 | - | - | wi | |
|
396
|
|
Nguyễn Anh Bảo Thy | Nữ | 2010 | 1897 | 1904 | 1884 | w | ||
|
397
|
|
Trần Thị Kim Cương | Nữ | 1991 | 1897 | - | 1880 | wi | ||
|
398
|
|
Đỗ Hữu Thùy Trang | Nữ | 1994 | 1896 | - | - | wi | ||
|
399
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2010 | 1895 | 1635 | 1478 | |||
|
400
|
|
Lưu Đức Hải | Nam | 1950 | 1895 | 1947 | 1939 | i | ||