DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
381 FIDE 12470740 Nguyễn Như Tuấn Long Nam 2007 1906 1561 1640
382 FIDE 12407577 Đặng Tuấn Linh Nam 2005 1904 1732 1695 i
383 FIDE 12401668 Lê Thanh Thảo Nữ 1993 WFM 1903 - - wi
384 FIDE 12404624 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2005 1903 1822 1895
385 FIDE 12400807 Trần Lê Tú Uyên Nữ 1990 1903 - - wi
386 FIDE 12417076 Trần Nguyễn Công Phúc Nam 2002 NA 1902 - 1644
387 FIDE 12401340 Lê Thị Hoa Nữ 1992 1902 - - wi
388 FIDE 12407232 Nguyễn Thị Thảo Linh Nữ 1993 1902 - - wi
389 FIDE 12406368 Nguyễn Trọng Hùng Nam 1994 1901 2025 1932 i
390 FIDE 12408000 Bùi Nhật Tân Nam 2002 1901 2006 1950
391 FIDE 12434965 Ngô Minh Quân Nam 2005 1900 1705 1743 i
392 FIDE 12426970 Bùi Quang Vũ Nam 1983 1899 - - i
393 FIDE 12458872 Lê Minh Diễm Thùy Nữ 1982 NA 1898 1656 1772 w
394 FIDE 12443298 Nguyễn Nhật Huy Nam 2012 1898 - - i
395 FIDE 12406856 Trần Thị Hồng Phấn Nữ 2002 WFM 1897 - - wi
396 FIDE 12430420 Nguyễn Anh Bảo Thy Nữ 2010 1897 1904 1884 w
397 FIDE 12407291 Trần Thị Kim Cương Nữ 1991 1897 - 1880 wi
398 FIDE 12402273 Đỗ Hữu Thùy Trang Nữ 1994 1896 - - wi
399 FIDE 12443182 Đặng Bảo Châu Nam 2010 1895 1635 1478
400 FIDE 12412228 Lưu Đức Hải Nam 1950 1895 1947 1939 i