| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3781
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3782
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 2005 | - | - | 1607 | |||
|
3783
|
|
Nguyễn Toàn Thắng | Nam | 2014 | - | 1571 | - | |||
|
3784
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3785
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3786
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3787
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3788
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3789
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3790
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3791
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3792
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3793
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3794
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3795
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3796
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3797
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3798
|
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3799
|
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3800
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||