| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3781
|
|
Đỗ Bảo Phúc | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3782
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3783
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3784
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
3785
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3786
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3787
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3788
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3789
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
3790
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3791
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1614 | - | |||
|
3792
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Định | Nam | 2009 | - | 1647 | 1550 | |||
|
3793
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3794
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3795
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3796
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3797
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | 1458 | - | w | ||
|
3798
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3799
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3800
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||