| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3762
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3763
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3764
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3765
|
|
Hoàng Việt Dũng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3766
|
|
Phạm Chi Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3767
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3768
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3769
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3770
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3771
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3772
|
|
Võ Phúc Đan | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3773
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3774
|
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 2010 | - | 1557 | - | |||
|
3776
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
3777
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3778
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3779
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | 1508 | |||
|
3780
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||