| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Trần Phát Tài | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3762
|
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | 1514 | 1714 | |||
|
3763
|
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3764
|
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3765
|
|
Vy Hòa An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3766
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3767
|
|
Võ Trương Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3768
|
|
Nguyễn Ngọc Hưng | Nam | 2008 | - | 1504 | - | |||
|
3769
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3770
|
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3771
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3772
|
|
Nguyễn Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3773
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3774
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
3776
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3777
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3778
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3779
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3780
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||