| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
3742
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3743
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3744
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3746
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3747
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3748
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3749
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3750
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3751
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3752
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1461 | - | |||
|
3753
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
3755
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3756
|
|
Ngô Thư Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3757
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3758
|
|
Thái Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3759
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3760
|
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 1997 | - | - | 1602 | |||