| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3742
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3743
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3744
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3746
|
|
Lê Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3747
|
|
Bùi Anh Thư | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3748
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3749
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3750
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3751
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3752
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3753
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3755
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3756
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3757
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3758
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3759
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3760
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||