| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3722
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3723
|
|
Phan Song Minh Vy | Nữ | 2015 | - | - | 1492 | w | ||
|
3724
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3726
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3728
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3729
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3730
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3731
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3732
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3733
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3735
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3738
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3740
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||