DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3701 FIDE 12407089 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 1997 NA - 1510 - w
3702 FIDE 12474673 Nguyễn Đình Hải Phong Nam 2012 - - -
3703 FIDE 561012017 Nguyễn Văn Đăng Khoa Nam 2018 - - -
3704 FIDE 561012785 Lê Công Tâm Nam 2010 - - -
3705 FIDE 12477745 Nguyễn Hoàng Vũ Nam 2014 - - -
3706 FIDE 12412465 Phạm Anh Dũng Nam 2006 - 1690 1556
3707 FIDE 12415537 Hoàng Trung Hải Nam 2008 - - -
3708 FIDE 12482609 Nguyễn Lê Anh Quân Nam 2014 - - -
3709 FIDE 12418609 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 - - -
3710 FIDE 12420913 Lương Kiến An Nam 2010 - 1518 1611
3711 FIDE 12487473 Nguyễn Hoàng Long Thịnh Nam 2016 - - -
3712 FIDE 12422193 Long Hải Yến Nữ 1983 - - - w
3713 FIDE 12425265 Nguyễn Duy Phong Nam 2013 - - -
3714 FIDE 12492337 Phạm Ngọc Diệp Nữ 2019 - - - w
3715 FIDE 12428337 Mã Đức Trường Nam 1986 - - -
3716 FIDE 12495409 Nguyễn Khắc Thiên Phú Nam 2014 - - -
3717 FIDE 12430129 Âu Linh Lâm Nữ 2010 - - - w
3718 FIDE 12495921 Nguyễn Minh Thiện Nam 2011 - - -
3719 FIDE 12430897 Nguyễn Đạt Xuân Vinh Nam 1991 - 1737 1587
3720 FIDE 12433713 Ngô Minh Trí Nam 2010 - - -