| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3701
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3702
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3703
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3704
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3705
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3706
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | 1930 | 1987 | w | ||
|
3707
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3708
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3709
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3710
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3711
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3712
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3713
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3714
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1669 | 1503 | w | ||
|
3715
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1484 | 1432 | |||
|
3716
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3717
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3718
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3719
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | 1675 | - | |||
|
3720
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||