| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3681
|
|
Đặng Trí Năng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3682
|
|
Lê Văn Quốc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3683
|
|
Truong Hoang Vy | Nam | 1963 | - | 1515 | - | |||
|
3684
|
|
Huỳnh Gia Yến | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3685
|
|
Đỗ Khải Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3686
|
|
Trần Mai Đăng Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3687
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1605 | 1539 | w | ||
|
3688
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3689
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3690
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3691
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3692
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3693
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3694
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3695
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3696
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3697
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3698
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3699
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3700
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||