| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3661
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3662
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3663
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3664
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3665
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3666
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3667
|
|
Võ Thị Khánh Ly | Nữ | 2006 | - | 1529 | - | w | ||
|
3668
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2012 | - | 1561 | 1523 | |||
|
3669
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3670
|
|
Phạm Đức Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3671
|
|
Trần Hồ Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3672
|
|
Điêu Ngọc Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3673
|
|
Đinh Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2009 | - | 1401 | - | w | ||
|
3674
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3675
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1586 | |||
|
3676
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3677
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3678
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3679
|
|
Phạm Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3680
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||