| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3641
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3642
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 2017 | - | - | 1557 | |||
|
3643
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3644
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3645
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3646
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3647
|
|
Nguyễn Nhật Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3648
|
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3649
|
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3650
|
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3651
|
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3652
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3653
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3654
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3655
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3656
|
|
Hoàng Việt Dũng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3657
|
|
Phạm Chi Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3658
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3659
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3660
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||