| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Đinh Văn Hoàng Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3623
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3624
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Thân Mạnh Linh | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
3626
|
|
Ngô Phúc Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3627
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | 1429 | 1450 | w | ||
|
3629
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3631
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3632
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1421 | - | |||
|
3633
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3634
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3635
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3637
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3638
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3639
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3640
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||