| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3602
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3603
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3604
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1706 | 1481 | w | ||
|
3605
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1478 | 1477 | |||
|
3606
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3607
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | 1675 | - | |||
|
3610
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Nguyễn Thế Sơn | Nam | 2011 | - | - | 1483 | |||
|
3612
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | 1452 | |||
|
3614
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Phan Song Minh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3616
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3617
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3618
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||