| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3603
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Nguyễn Bá Kim | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3605
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3606
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3607
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Khắc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Lưu Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3610
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3612
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1473 | - | |||
|
3614
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1555 | |||
|
3617
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3620
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||