| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
361
|
|
Đoàn Văn Đức | Nam | 1987 | 1914 | 1936 | 1833 | |||
|
362
|
|
Nguyễn Nhật Huy | Nam | 2004 | 1914 | 1860 | 1822 | i | ||
|
363
|
|
Thái Minh Hải | Nam | 1990 | 1912 | 1717 | 1759 | |||
|
364
|
|
Lê Thị Thu Hường | Nữ | 1989 | 1910 | 1815 | 1805 | wi | ||
|
365
|
|
Phan Trần Khôi Nguyên | Nam | 2014 | 1910 | 1919 | 1991 | |||
|
366
|
|
Bùi Kim Lê | Nữ | 1977 | WIM | 1910 | 1834 | 1934 | w | |
|
367
|
|
Nguyễn Nhất Khương | Nam | 2015 | 1909 | 1949 | 1831 | |||
|
368
|
|
Huỳnh Phúc Minh Phương | Nữ | 2010 | WCM | 1909 | 1825 | 1858 | w | |
|
369
|
|
Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Nữ | 2005 | WFM | 1909 | 1878 | 1882 | w | |
|
370
|
|
Vương Quỳnh Anh | Nữ | 2005 | WFM | 1909 | 1887 | 1895 | w | |
|
371
|
|
Nguyễn Phú | Nam | 1978 | NA | 1909 | - | - | i | |
|
372
|
|
Hồ Thị Minh Hiền | Nữ | 1986 | 1908 | - | - | wi | ||
|
373
|
|
Trương Tấn Thành | Nam | 1999 | NA | 1908 | 1918 | 1894 | i | |
|
374
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 1992 | 1908 | 1856 | 1796 | |||
|
375
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | 1908 | 1866 | 1793 | i | ||
|
376
|
|
Nguyễn Thị Nhạc | Nữ | 1995 | 1908 | - | - | wi | ||
|
377
|
|
Trần Thị Mộng Thu | Nữ | 1996 | 1908 | 1799 | 1722 | wi | ||
|
378
|
|
Chúc Đình Tấn | Nam | 1997 | 1907 | 1929 | 1908 | i | ||
|
379
|
|
Mai Linh | Nam | 1992 | 1907 | - | - | |||
|
380
|
|
Hồ Thị Tình | Nữ | 1994 | 1907 | - | - | wi | ||