DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
361 FIDE 12400335 Đoàn Văn Đức Nam 1987 1914 1936 1833
362 FIDE 12407771 Nguyễn Nhật Huy Nam 2004 1914 1860 1822 i
363 FIDE 12421766 Thái Minh Hải Nam 1990 1912 1717 1759
364 FIDE 12402494 Lê Thị Thu Hường Nữ 1989 1910 1815 1805 wi
365 FIDE 12438103 Phan Trần Khôi Nguyên Nam 2014 1910 1919 1991
366 FIDE 12400874 Bùi Kim Lê Nữ 1977 WIM 1910 1834 1934 w
367 FIDE 12431656 Nguyễn Nhất Khương Nam 2015 1909 1949 1831
368 FIDE 12417874 Huỳnh Phúc Minh Phương Nữ 2010 WCM 1909 1825 1858 w
369 FIDE 12408921 Vũ Bùi Thị Thanh Vân Nữ 2005 WFM 1909 1878 1882 w
370 FIDE 12408948 Vương Quỳnh Anh Nữ 2005 WFM 1909 1887 1895 w
371 FIDE 12409995 Nguyễn Phú Nam 1978 NA 1909 - - i
372 FIDE 12400165 Hồ Thị Minh Hiền Nữ 1986 1908 - - wi
373 FIDE 12403008 Trương Tấn Thành Nam 1999 NA 1908 1918 1894 i
374 FIDE 12402524 Nguyễn Quang Đức Nam 1992 1908 1856 1796
375 FIDE 12429449 Nguyễn Minh Khang Nam 2011 1908 1866 1793 i
376 FIDE 12407186 Nguyễn Thị Nhạc Nữ 1995 1908 - - wi
377 FIDE 12403415 Trần Thị Mộng Thu Nữ 1996 1908 1799 1722 wi
378 FIDE 12406023 Chúc Đình Tấn Nam 1997 1907 1929 1908 i
379 FIDE 350105205 Mai Linh Nam 1992 1907 - -
380 FIDE 12407526 Hồ Thị Tình Nữ 1994 1907 - - wi