| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3562
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3563
|
|
Hoàng Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3564
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3565
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3566
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3568
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3569
|
|
Phạm Đức Chương | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3572
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3573
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | 1419 | 1456 | w | ||
|
3575
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3577
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3578
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3579
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||