| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3541
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3542
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3543
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3544
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3545
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | 1583 | |||
|
3546
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3547
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3548
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3549
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3550
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3551
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3552
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3553
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3554
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3555
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3556
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3557
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3558
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3559
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3560
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||