DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3521 FIDE 12406058 Lê Minh Triết Nam 1997 - - -
3522 FIDE 12406570 Vũ Hải Linh Nữ 2003 - - - w
3523 FIDE 561009962 Đinh Hoàng Gia Đạt Nam - - -
3524 FIDE 12473642 Nguyễn Hồng Hải Nam 2012 - - -
3525 FIDE 12473898 Phạm Hà Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
3526 FIDE 12474410 Nguyễn Thị Bảo Trang Nữ 2019 - - - w
3527 FIDE 12409642 Nguyễn Văn Tất Nam 1969 DI - - -
3528 FIDE 561011754 Bùi Huy Thái Nam 2013 - - -
3529 FIDE 12409898 Huỳnh Văn Huy Nam 2000 - 1785 1820
3530 FIDE 12476714 Lê Ngọc Bích Nam 1951 - - -
3531 FIDE 12411434 Đặng Hải Nguyên Nam 2003 - - -
3532 FIDE 561014826 Nguyễn Xuân Hiệp Nam 1993 - - -
3533 FIDE 12412970 Bùi Trung Hiếu Nam 2004 - - -
3534 FIDE 12414506 Nguyễn Thông Nguyên Nam 2005 - - -
3535 FIDE 561019178 Lê Anh Minh Nam 2019 - - -
3536 FIDE 561019690 Ma Quốc Việt Nam 2017 - - -
3537 FIDE 12483370 Trương Minh Hoàng Nam 2004 - - -
3538 FIDE 12486442 Lê Quốc Việt Nam 2009 - - -
3539 FIDE 12486698 Lê Tuấn Minh Nam 2015 - - -
3540 FIDE 12487210 Nguyễn Hoàng Khánh Thơ Nữ 2014 - - - w