| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3522
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3523
|
|
Đinh Hoàng Gia Đạt | Nam | - | - | - | ||||
|
3524
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3525
|
|
Phạm Hà Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3526
|
|
Nguyễn Thị Bảo Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3527
|
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
3528
|
|
Bùi Huy Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3529
|
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 2000 | - | 1785 | 1820 | |||
|
3530
|
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951 | - | - | - | |||
|
3531
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
Nguyễn Xuân Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3533
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3534
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3535
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3536
|
|
Ma Quốc Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3537
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3538
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3539
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3540
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||