| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3502
|
|
Nguyễn Bá Kim | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3504
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3505
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3506
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3507
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3509
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1473 | - | |||
|
3510
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3511
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3512
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1555 | |||
|
3513
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3516
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3517
|
|
Đinh Văn Hoàng Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3519
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3520
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 2009 | - | - | - | |||