| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3502
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3505
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3506
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3507
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3509
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3510
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3511
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3512
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3513
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
3516
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3517
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3519
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3520
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | 1639 | 1601 | |||