| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3442
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3443
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3445
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3446
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3447
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3448
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3449
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3450
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3451
|
|
Hồ Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3452
|
|
Nguyễn Đình Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1459 | |||
|
3453
|
|
Lê Thùy Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3454
|
|
Trần Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3455
|
|
Lê Gia Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3456
|
|
Danh Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3457
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1515 | - | |||
|
3458
|
|
Nguyễn Trần Trúc Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3459
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3460
|
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||