| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3402
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3403
|
|
Hồ Xuân Vĩnh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3404
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3405
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3406
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3407
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3408
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3409
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3410
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3411
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3412
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3413
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3414
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3415
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3416
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3417
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3418
|
|
Trần Nam Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3419
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2016 | - | 1453 | 1537 | |||
|
3420
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||