| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3402
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3403
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3404
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3405
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3406
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3407
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3408
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3409
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3410
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3411
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3412
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3413
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3414
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3415
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3416
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3417
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
3418
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3419
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3420
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||