DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
341 FIDE 12430480 Nguyễn Minh Nam 16-02-2014 1917 1851 2008
342 FIDE 12404217 Võ Thị Bích Liễu Nữ 30-11-1988 1917 - - wi
343 FIDE 12402966 Phạm Anh Trung Nam 02-07-1998 1916 1874 1880 i
344 FIDE 12420131 Cấn Chí Thanh Nam 13-10-2008 1915 1803 1771
345 FIDE 12408107 Lương Giang Sơn Nam 31-03-2002 1915 1940 1981
346 FIDE 12416150 Nguyễn Gia Khánh Nam 16-09-2009 1915 1860 1893
347 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 11-12-2014 1915 1866 1856
348 FIDE 12402389 Lê Thiên Vị Nam 1945-00-00 1915 1939 1908 i
349 FIDE 12400610 Đào Thị Lan Anh Nữ 30-11-1996 WFM 1915 1873 1879 wi
350 FIDE 12426512 Phạm Như Ý Nữ 18-12-1994 1914 - - wi
351 FIDE 12440515 Nguyễn Mạnh Hiếu Nam 31-01-2007 1914 1543 1616
352 FIDE 12407771 Nguyễn Nhật Huy Nam 07-08-2004 1914 1860 1822 i
353 FIDE 12443182 Đặng Bảo Châu Nam 15-11-2010 1913 1635 1476
354 FIDE 12430420 Nguyễn Anh Bảo Thy Nữ 13-05-2010 1911 1977 1833 w
355 FIDE 12433810 Trần Phạm Quang Minh Nam 26-05-2014 1911 1981 1761
356 FIDE 12402494 Lê Thị Thu Hường Nữ 13-02-1989 1910 1814 1805 w
357 FIDE 12417874 Huỳnh Phúc Minh Phương Nữ 01-01-2010 WCM 1910 1820 1680 w
358 FIDE 12400874 Bùi Kim Lê Nữ 26-04-1977 WIM 1910 1812 1939 w
359 FIDE 12408921 Vũ Bùi Thị Thanh Vân Nữ 30-01-2005 WFM 1909 1889 1900 w
360 FIDE 12408948 Vương Quỳnh Anh Nữ 15-03-2005 WFM 1909 1842 1854 w