| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
341
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2000 | 1924 | 1938 | 1934 | i | ||
|
342
|
|
Mai Lê Khôi Nguyên | Nam | 2004 | 1922 | 1883 | 1849 | i | ||
|
343
|
|
Nguyễn Đức Việt | Nam | 1995 | 1922 | - | - | i | ||
|
344
|
|
Trần Thị Như Ý | Nữ | 1997 | WFM | 1922 | 1919 | 1853 | wi | |
|
345
|
|
Đào Thiên Bảo | Nam | 1964 | 1920 | 1954 | 1860 | i | ||
|
346
|
|
Nguyễn Thị Hạnh | Nữ | 1986 | 1920 | - | - | wi | ||
|
347
|
|
Ngô Quang Nhật | Nam | 2000 | 1920 | - | - | i | ||
|
348
|
|
Mai Quốc Huy | Nam | 2000 | FA,FI | 1920 | - | - | i | |
|
349
|
|
Đặng Lê Xuân Hiền | Nữ | 2010 | WFM | 1920 | 1963 | 1915 | w | |
|
350
|
|
Trần Quốc Vinh | Nam | 1918 | - | - | i | |||
|
351
|
|
Nguyễn Công Tài | Nam | 2001 | 1918 | 1858 | 1866 | i | ||
|
352
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2014 | 1917 | 1964 | 1991 | |||
|
353
|
|
Nguyễn Minh | Nam | 2014 | 1917 | 1907 | 1956 | |||
|
354
|
|
Võ Thị Bích Liễu | Nữ | 1989 | 1917 | - | - | wi | ||
|
355
|
|
Phạm Anh Trung | Nam | 1998 | 1916 | 1874 | 1880 | i | ||
|
356
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2014 | 1916 | 1865 | 1856 | |||
|
357
|
|
Lê Thiên Vị | Nam | 1945 | 1915 | 1923 | 1914 | i | ||
|
358
|
|
Đào Thị Lan Anh | Nữ | 1997 | WFM | 1915 | 1873 | 1879 | wi | |
|
359
|
|
Phạm Như Ý | Nữ | 1994 | 1914 | - | - | wi | ||
|
360
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2007 | 1914 | 1586 | 1615 | |||