DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
341 FIDE 12402702 Lê Quang Vinh Nam 2000 1924 1938 1934 i
342 FIDE 12411540 Mai Lê Khôi Nguyên Nam 2004 1922 1883 1849 i
343 FIDE 12402079 Nguyễn Đức Việt Nam 1995 1922 - - i
344 FIDE 12404144 Trần Thị Như Ý Nữ 1997 WFM 1922 1919 1853 wi
345 FIDE 12409359 Đào Thiên Bảo Nam 1964 1920 1954 1860 i
346 FIDE 12401200 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 1986 1920 - - wi
347 FIDE 12402745 Ngô Quang Nhật Nam 2000 1920 - - i
348 FIDE 12413780 Mai Quốc Huy Nam 2000 FA,FI 1920 - - i
349 FIDE 12420514 Đặng Lê Xuân Hiền Nữ 2010 WFM 1920 1963 1915 w
350 FIDE 12404519 Trần Quốc Vinh Nam 1918 - - i
351 FIDE 12402753 Nguyễn Công Tài Nam 2001 1918 1858 1866 i
352 FIDE 12429155 Trần Minh Hiếu Nam 2014 1917 1964 1991
353 FIDE 12430480 Nguyễn Minh Nam 2014 1917 1907 1956
354 FIDE 12404217 Võ Thị Bích Liễu Nữ 1989 1917 - - wi
355 FIDE 12402966 Phạm Anh Trung Nam 1998 1916 1874 1880 i
356 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 2014 1916 1865 1856
357 FIDE 12402389 Lê Thiên Vị Nam 1945 1915 1923 1914 i
358 FIDE 12400610 Đào Thị Lan Anh Nữ 1997 WFM 1915 1873 1879 wi
359 FIDE 12426512 Phạm Như Ý Nữ 1994 1914 - - wi
360 FIDE 12440515 Nguyễn Mạnh Hiếu Nam 2007 1914 1586 1615