DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
341 FIDE 12402753 Nguyễn Công Tài Nam 2001 1918 1858 1866 i
342 FIDE 12430480 Nguyễn Minh Nam 2014 1917 1907 1956
343 FIDE 12404217 Võ Thị Bích Liễu Nữ 1989 1917 - - wi
344 FIDE 12402966 Phạm Anh Trung Nam 1998 1916 1874 1880 i
345 FIDE 12420131 Cấn Chí Thanh Nam 2008 1916 1803 1771
346 FIDE 12416150 Nguyễn Gia Khánh Nam 2009 1916 1860 1893
347 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 2014 1916 1865 1856
348 FIDE 12443697 Nguyễn Nam Long Nam 2016 1915 1953 1911
349 FIDE 12402389 Lê Thiên Vị Nam 1945 1915 1939 1908 i
350 FIDE 12400610 Đào Thị Lan Anh Nữ 1997 WFM 1915 1873 1879 wi
351 FIDE 12426512 Phạm Như Ý Nữ 1994 1914 - - wi
352 FIDE 12440515 Nguyễn Mạnh Hiếu Nam 2007 1914 1586 1615
353 FIDE 12400335 Đoàn Văn Đức Nam 1987 1914 1936 1833
354 FIDE 12407771 Nguyễn Nhật Huy Nam 2004 1914 1860 1822 i
355 FIDE 12402494 Lê Thị Thu Hường Nữ 1989 1910 1815 1805 w
356 FIDE 12400874 Bùi Kim Lê Nữ 1977 WIM 1910 1812 1939 w
357 FIDE 12430854 Hoàng Minh Hiếu Nam 2014 1909 1971 1834
358 FIDE 12417874 Huỳnh Phúc Minh Phương Nữ 2010 WCM 1909 1749 1836 w
359 FIDE 12408921 Vũ Bùi Thị Thanh Vân Nữ 2005 WFM 1909 1890 1905 w
360 FIDE 12408948 Vương Quỳnh Anh Nữ 2005 WFM 1909 1887 1895 w