| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3381
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1525 | |||
|
3382
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3383
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3384
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3385
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3386
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1431 | 1500 | |||
|
3387
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3388
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3389
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1543 | 1594 | |||
|
3390
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3391
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3392
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3393
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3394
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3395
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1497 | 1519 | |||
|
3396
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | 1990 | 2049 | |||
|
3397
|
|
Lê Bá Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3398
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3399
|
|
Lê Thành Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3400
|
|
Nguyễn Phan Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||