| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3361
|
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3362
|
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 1993 | - | - | 1679 | |||
|
3363
|
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1421 | w | ||
|
3364
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3365
|
|
Trịnh Bửu Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3366
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3367
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
3368
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3369
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3370
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3371
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3372
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3373
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3374
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2005 | - | 1684 | 1550 | |||
|
3375
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3376
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3377
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3378
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3379
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3380
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||