| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3341
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3342
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3343
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3344
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3345
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3346
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3347
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3348
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3349
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3350
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3351
|
|
Trần Hầu Nhật Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3352
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3353
|
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3354
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3355
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3356
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3357
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3358
|
|
Đặng Minh Long | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3359
|
|
Lê Võ Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3360
|
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||