DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3321 FIDE 12406821 Phạm Việt Hà Nữ 2001 - - - w
3322 FIDE 561013285 Ngô Đình Bảo Sơn Nam 2015 - - -
3323 FIDE 12478245 Nguyễn Thành Được Nam 2012 - 1523 1594
3324 FIDE 561016101 Nguyễn Lê Mai Hương Nữ 2005 - - - w
3325 FIDE 561016357 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 2010 - - - w
3326 FIDE 12480037 Trịnh Đăng Khoa Nam 2014 - - -
3327 FIDE 12416037 Hồ Thanh Phú Nam 2008 - - -
3328 FIDE 561019429 Nguyễn Gia An Nam 2015 - - -
3329 FIDE 12483109 Nguyễn Ngọc Khánh An Nữ 2016 - - - w
3330 FIDE 12483621 Nguyễn Phúc Khôi Nam 2018 - - -
3331 FIDE 12483877 Đỗ Hữu Thịnh Nam 2011 - - 1625
3332 FIDE 12419109 Nguyễn Đồng Tiến Nam 1958 - - -
3333 FIDE 12419877 Võ Minh Quân Nam 2007 - - -
3334 FIDE 12421413 Nguyễn Thị Giang Nữ 1980 - - - w
3335 FIDE 12486949 Hoàng Minh Nam 2017 - - -
3336 FIDE 12421669 Phạm Duy Kiên Nam 1982 NA,DI - 1713 -
3337 FIDE 12496421 Nguyễn Bảo Châu Nam 2020 - - -
3338 FIDE 12496677 Nguyễn Ngọc Khánh Chi Nữ 2016 - - - w
3339 FIDE 12431397 Nguyễn Xuân Khánh Linh Nữ 2012 - - - w
3340 FIDE 12434213 Phạm Lâm Anh Nữ 2014 - - - w