| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
Phạm Việt Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3322
|
|
Ngô Đình Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3323
|
|
Nguyễn Thành Được | Nam | 2012 | - | 1523 | 1594 | |||
|
3324
|
|
Nguyễn Lê Mai Hương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3325
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3326
|
|
Trịnh Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3327
|
|
Hồ Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3328
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3329
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3330
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3331
|
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 2011 | - | - | 1625 | |||
|
3332
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
3333
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3334
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3335
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3336
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3337
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3338
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3339
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3340
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||