DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3241 FIDE 561008931 Bùi Minh Triết Nam 2020 - - -
3242 FIDE 12472611 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2017 - 1415 - w
3243 FIDE 12472867 Lục Gia Huy Nam 2011 - - -
3244 FIDE 12408611 Trần Đức Khiêm Nam 1997 - - -
3245 FIDE 561010723 Phạm Ngọc Mai Nữ 2003 - - - w
3246 FIDE 12408867 Trần Nguyễn Gia Hân Nữ 2004 - - - w
3247 FIDE 561010979 Hồ Nguyễn Phương Anh Nữ 2012 - - - w
3248 FIDE 12410403 Trần Đào Gia Nguyên Nam - - -
3249 FIDE 12475939 Mai Trí Dũng Nam 2014 - - -
3250 FIDE 561015075 Nguyễn Trọng Trường Nam 2009 - - -
3251 FIDE 561018147 Trần Minh Quang Nam 2019 - - -
3252 FIDE 12482595 Nguyễn Trần Nhật Minh Nam 2014 - - -
3253 FIDE 12418595 Lê Cảnh Quang Đông Nam 2009 - - -
3254 FIDE 12485411 Nguyễn Minh Nhật Nam 2017 - - -
3255 FIDE 12485667 Nguyễn Kim Dung Nữ 2020 - - - w
3256 FIDE 12423203 Đỗ Năng Thắng Nam 1995 NA - - -
3257 FIDE 12423459 Đinh Đức Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
3258 FIDE 12423971 Nguyễn Quang Huy Nam 2007 - - -
3259 FIDE 12495395 Nguyễn Mạnh Danh Nam 2011 - 1596 1536
3260 FIDE 12431907 Nguyễn Huỳnh Đan An Nữ 2011 - 1434 1619 w