| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3241
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3242
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | 1415 | - | w | ||
|
3243
|
|
Lục Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3244
|
|
Trần Đức Khiêm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3245
|
|
Phạm Ngọc Mai | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3246
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3247
|
|
Hồ Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3248
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3249
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3250
|
|
Nguyễn Trọng Trường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3251
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3252
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3253
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3254
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3255
|
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3256
|
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
3257
|
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3258
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3259
|
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 2011 | - | 1596 | 1536 | |||
|
3260
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||