| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3222
|
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3223
|
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3224
|
|
Lê Thu Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3225
|
|
Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3226
|
|
Nguyễn Giang Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3227
|
|
Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3228
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | 1541 | - | w | ||
|
3229
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3230
|
|
Lê Thành Ý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3231
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3232
|
|
Phạm Việt Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3233
|
|
Ngô Đình Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Nguyễn Thành Được | Nam | 2012 | - | 1523 | 1594 | |||
|
3235
|
|
Trịnh Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3236
|
|
Hồ Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3238
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3239
|
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 2011 | - | - | 1625 | |||
|
3240
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||