| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3222
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3223
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3224
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1431 | - | |||
|
3225
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3226
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3227
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3228
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3230
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3231
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3232
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 2018 | - | 1544 | - | w | ||
|
3233
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||
|
3235
|
|
Trương Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3236
|
|
Lê Anh Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Trần Thị Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3238
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | 1458 | - | |||
|
3239
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Lê Anh Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||