| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3202
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3204
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1480 | 1474 | w | ||
|
3206
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3207
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3208
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
3209
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3210
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3211
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3212
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | 1469 | 1418 | |||
|
3213
|
|
Vũ Thế Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3214
|
|
Phan Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3216
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3217
|
|
Trần Bảo Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3219
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||