| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Vũ Bá Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Đoàn Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Trần Ngô Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3204
|
|
Huỳnh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3205
|
|
Bạch Triều Vĩ | Nam | 2005 | - | 1673 | 1593 | |||
|
3206
|
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3207
|
|
Trần Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | 1514 | - | |||
|
3208
|
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Lê Quang Ánh | Nam | 1976 | - | - | 1879 | |||
|
3210
|
|
Trần Công Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3212
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3213
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3214
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3216
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3217
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
3219
|
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||