DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
321 FIDE 12402206 Nguyễn Huỳnh Trọng Hải Nam 1996 1939 1920 1935 i
322 FIDE 12403040 Đồng Khánh Linh Nữ 2000 WCM NA 1939 1834 1819 w
323 FIDE 12404993 Huỳnh Hai Him Nam 2003 FM 1938 1980 1950 i
324 FIDE 12404756 Nguyễn Văn Phúc Hậu Nam 2000 1938 - - i
325 FIDE 12400017 Đặng Vũ Dũng Nam 1961 1938 - 2026 i
326 FIDE 12406317 Nguyễn Khương Duy Nam 1993 1937 1873 - i
327 FIDE 12443697 Nguyễn Nam Long Nam 2016 1936 1973 1986
328 FIDE 12432580 Bùi Minh Quân Nam 2012 1936 1893 1866
329 FIDE 12403946 Nguyễn Trung Hiếu Nam 1993 1936 - - i
330 FIDE 12408077 Lê Huy Hoàng Nam 2003 1935 1625 1852 i
331 FIDE 12403482 Huỳnh Thị Hồng Sương Nữ 1991 1935 - - wi
332 FIDE 12407380 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 1994 1935 1842 1927
333 FIDE 12402125 Trần Ngô Thiên Phú Nam 1995 1935 - - i
334 FIDE 12419214 Đoàn Thế Đức Nam 2009 1934 2138 2080
335 FIDE 12401935 Phạm Thị Thu Hoài Nữ 1990 FI 1932 1891 1799 wi
336 FIDE 12400475 Nguyễn Văn Toàn Thành Nam 1998 CM 1932 1944 1934 i
337 FIDE 12415375 Nguyễn Linh Đan Nữ 2007 WCM 1932 1910 1949 wi
338 FIDE 12400157 Khương Thị Hồng Nhung Nữ 1972 WIM 1929 1959 1896 w
339 FIDE 12405191 Phạm Phú Vinh Nam 2003 FM 1929 1869 1863 i
340 FIDE 12401617 Chu Đức Huy Nam 1995 1929 - - i