| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
321
|
|
Nguyễn Huỳnh Trọng Hải | Nam | 1996 | 1939 | 1920 | 1935 | i | ||
|
322
|
|
Đồng Khánh Linh | Nữ | 2000 | WCM | NA | 1939 | 1834 | 1819 | w |
|
323
|
|
Huỳnh Hai Him | Nam | 2003 | FM | 1938 | 1980 | 1950 | i | |
|
324
|
|
Nguyễn Văn Phúc Hậu | Nam | 2000 | 1938 | - | - | i | ||
|
325
|
|
Đặng Vũ Dũng | Nam | 1961 | 1938 | - | 2026 | i | ||
|
326
|
|
Nguyễn Khương Duy | Nam | 1993 | 1937 | 1873 | - | i | ||
|
327
|
|
Nguyễn Nam Long | Nam | 2016 | 1936 | 1973 | 1986 | |||
|
328
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 2012 | 1936 | 1893 | 1866 | |||
|
329
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 1993 | 1936 | - | - | i | ||
|
330
|
|
Lê Huy Hoàng | Nam | 2003 | 1935 | 1625 | 1852 | i | ||
|
331
|
|
Huỳnh Thị Hồng Sương | Nữ | 1991 | 1935 | - | - | wi | ||
|
332
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1994 | 1935 | 1842 | 1927 | |||
|
333
|
|
Trần Ngô Thiên Phú | Nam | 1995 | 1935 | - | - | i | ||
|
334
|
|
Đoàn Thế Đức | Nam | 2009 | 1934 | 2138 | 2080 | |||
|
335
|
|
Phạm Thị Thu Hoài | Nữ | 1990 | FI | 1932 | 1891 | 1799 | wi | |
|
336
|
|
Nguyễn Văn Toàn Thành | Nam | 1998 | CM | 1932 | 1944 | 1934 | i | |
|
337
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2007 | WCM | 1932 | 1910 | 1949 | wi | |
|
338
|
|
Khương Thị Hồng Nhung | Nữ | 1972 | WIM | 1929 | 1959 | 1896 | w | |
|
339
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 2003 | FM | 1929 | 1869 | 1863 | i | |
|
340
|
|
Chu Đức Huy | Nam | 1995 | 1929 | - | - | i | ||