DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
321 FIDE 12404888 Lê Minh Tú Nam 1998 FM 1932 1948 1939
322 FIDE 12419230 Tống Thái Hoàng Ân Nữ 2012 1932 1881 2117 w
323 FIDE 12405191 Phạm Phú Vinh Nam 2003 FM 1929 1869 1863 i
324 FIDE 12401617 Chu Đức Huy Nam 1995 1929 - - i
325 FIDE 12443174 Trần Tuấn Khang Nam 2016 1928 1754 1738
326 FIDE 12406970 Tào Minh Giang Nữ 2000 1928 1868 - wi
327 FIDE 12401528 Đỗ Thị Diễm Hương Nữ 1987 1927 - - wi
328 FIDE 12403628 Lại Đức Minh Nam 2001 NA 1927 - -
329 FIDE 12402290 Mai Thùy Trang Nữ 1995 1925 - - wi
330 FIDE 12402702 Lê Quang Vinh Nam 2000 1924 1913 1878 i
331 FIDE 12411540 Mai Lê Khôi Nguyên Nam 2004 1922 1883 1849 i
332 FIDE 12402079 Nguyễn Đức Việt Nam 1995 1922 - - i
333 FIDE 12404144 Trần Thị Như Ý Nữ 1997 WFM 1922 1919 1853 wi
334 FIDE 12409359 Đào Thiên Bảo Nam 1964 1920 - - i
335 FIDE 12401200 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 1986 1920 - - wi
336 FIDE 12402745 Ngô Quang Nhật Nam 2000 1920 - - i
337 FIDE 12413780 Mai Quốc Huy Nam 2000 FA;FI 1920 - - i
338 FIDE 12420514 Đặng Lê Xuân Hiền Nữ 2010 WFM 1920 1963 1915 w
339 FIDE 12431265 Bùi Quang Huy Nam 2014 1919 1921 1949
340 FIDE 12404519 Trần Quốc Vinh Nam 1918 - - i