DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
321 FIDE 12402125 Trần Ngô Thiên Phú Nam 1995 1935 - - i
322 FIDE 12443697 Nguyễn Nam Long Nam 2016 1934 2029 1977
323 FIDE 12419214 Đoàn Thế Đức Nam 2009 1934 2142 1985
324 FIDE 12431265 Bùi Quang Huy Nam 2014 1933 1974 2041
325 FIDE 12401935 Phạm Thị Thu Hoài Nữ 1990 FI 1932 1891 1799 wi
326 FIDE 12444219 Phạm Hữu Đạt Nam 2010 1932 1656 1890
327 FIDE 12400475 Nguyễn Văn Toàn Thành Nam 1998 CM 1932 1972 1955 i
328 FIDE 12415375 Nguyễn Linh Đan Nữ 2007 WCM 1932 1914 1884 w
329 FIDE 12404888 Lê Minh Tú Nam 1998 FM 1932 1948 1928 i
330 FIDE 12419230 Tống Thái Hoàng Ân Nữ 2012 1932 2032 2028 w
331 FIDE 12408034 Hoàng Vũ Trung Nguyên Nam 2002 1932 1887 1849
332 FIDE 12405191 Phạm Phú Vinh Nam 2003 FM 1929 1869 1863 i
333 FIDE 12401617 Chu Đức Huy Nam 1995 1929 - - i
334 FIDE 12409847 Huỳnh Trần Minh Hoàng Nam 2003 1929 1848 1939
335 FIDE 12406970 Tào Minh Giang Nữ 2000 1928 1868 - wi
336 FIDE 12430854 Hoàng Minh Hiếu Nam 2014 1927 1932 1895
337 FIDE 12401528 Đỗ Thị Diễm Hương Nữ 1987 1927 - - wi
338 FIDE 12403628 Lại Đức Minh Nam 2001 NA 1927 - -
339 FIDE 12402290 Mai Thùy Trang Nữ 1995 1925 - - wi
340 FIDE 12403407 Trần Lê Đan Thụy Nữ 1996 WFM 1925 1951 1910 w