| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3161
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3162
|
|
Hồ Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3163
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3164
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3165
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3166
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3167
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3168
|
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3169
|
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
3170
|
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3171
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3172
|
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 2011 | - | 1596 | 1536 | |||
|
3173
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
|
3174
|
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3175
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3176
|
|
Hồ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1684 | - | |||
|
3177
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3178
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3179
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3180
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||